colour television system

colour television system

A family watches a colour television system in their living room.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống truyền hình màu

Colour television system một danh từ ghép chỉ toàn bộ hệ thống kỹ thuật thiết bị được sử dụng để truyền tải hiển thị hình ảnh màu sắc qua sóng truyền hình, trái ngược với hệ thống truyền hình đen trắng trước đây. Hệ thống này bao gồm máy quay, bộ mã hóa, máy phát, máy thu hình khả năng xử lý tín hiệu màu.

dụ sử dụng
  • (Phát minh ra hệ thống truyền hình màu đã cách mạng hóa ngành giải trí gia đình vào những năm 1960.)
  • (Nhiều quốc gia đã áp dụng hệ thống truyền hình màu PAL để chất lượng hình ảnh tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop a colour television system": phát triển một hệ thống truyền hình màu.

    • Engineers worked for years to develop a compatible colour television system. (Các kỹ sư đã làm việc trong nhiều năm để phát triển một hệ thống truyền hình màu tương thích.)
  • "to broadcast in a colour television system": phát sóng bằng hệ thống truyền hình màu.

    • The event was broadcast in the NTSC colour television system. (Sự kiện đã được phát sóng bằng hệ thống truyền hình màu NTSC.)
Biến thể từ gần giống
  • Colour television (n): truyền hình màu (thường chỉ thiết bị hoặc công nghệ, ngắn gọn hơn).

    • We bought a new colour television for the living room. (Chúng tôi đã mua một chiếc truyền hình màu mới cho phòng khách.)
  • Colour TV system (n): hệ thống TV màu (viết tắt, đồng nghĩa).

Từ đồng nghĩa
  • Color television system (n): hệ thống truyền hình màu (cách viết theo tiếng Anh Mỹ).
  • Chrominance television system (n): hệ thống truyền hình sắc độ (thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ ghép này. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ đi kèm: - To switch to a colour television system: chuyển sang hệ thống truyền hình màu. - The station switched to a colour television system in 1972. (Đài đã chuyển sang hệ thống truyền hình màu vào năm 1972.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "colour television system". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ: - In living colour: với màu sắc sống động (ám chỉ sự rõ ràng, chân thực). - The documentary showed the wildlife in living colour thanks to the advanced colour television system. (Bộ phim tài liệu đã cho thấy động vật hoang dã với màu sắc sống động nhờ hệ thống truyền hình màu tiên tiến.)